達誠申信 dá chéng shēn xìn · đạt thành thân tín Hán Việt: đạt thành thân tín · Pinyin: dá chéng shēn xìn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 誠 (thành) + 申 (thân) + 信 (tín)Pinyindá chéng shēn xìnHán Việtđạt thành thân tínCấu tạo達 + 誠 + 申 + 信 · đạt + thành + thân + tín nghĩa thành phần: đạt + thành + thân + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 达:表达;申:表明;信:诚实。表达真诚忠贞。