達馬樹脂 đạt mã thụ chi Hán Việt: đạt mã thụ chi Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 馬 (mã) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)Hán Việtđạt mã thụ chiCấu tạo達 + 馬 + 樹 + 脂 · đạt + mã + thụ + chi nghĩa thành phần: đạt + mã + thụ + chi