達魯花赤

dá lǔ huā chì đạt lỗ hoa xích

Hán Việt: đạt lỗ hoa xích · Pinyin: dá lǔ huā chì

Tổng quan

Darưqachi Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và nhà Nguyên

Cấu tạo: (đạt) + (lỗ) + (hoa) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Darưqachi Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và nhà Nguyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭目、領袖。元代在中外各官署主管以外,都設置達魯花赤一員,由蒙古人擔任,以監視漢官。也稱為「達嚕噶齊」。

Eng

  • CC-CEDICT Mongolian daruqachi, local commander in Mongol and Yuan times
  • Cihui Mongolian daruqachi, local commander in Mongol and Yuan times