遷出移民 qiān chū yí mín · thiên xuất di dân Hán Việt: thiên xuất di dân · Pinyin: qiān chū yí mín Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 出 (xuất) + 移 (di) + 民 (dân)Pinyinqiān chū yí mínHán Việtthiên xuất di dânCấu tạo遷 + 出 + 移 + 民 · thiên + xuất + di + dân nghĩa thành phần: thiên + xuất + di + dân