遷善改過

qiān shàn gǎi guò thiên thiện cải quá

Hán Việt: thiên thiện cải quá · Pinyin: qiān shàn gǎi guò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thiện) + (cải) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指改正过失而向善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓改正过失而向善。

Eng

  • Cihui 遷善改過 iānshàngǎiguò f.e. change one's evil ways and reform