遷善遠罪

qiān shàn yuǎn zuì thiên thiện viễn tội

Hán Việt: thiên thiện viễn tội · Pinyin: qiān shàn yuǎn zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thiện) + (viễn) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向善而远离罪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言向善而远离罪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言向善而远离罪恶。