遷客騷人

qiān kè sāo rén thiên khách tao nhân

Hán Việt: thiên khách tao nhân · Pinyin: qiān kè sāo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khách) + (tao) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁客:被贬谪到外地的官吏;骚人:诗人。贬黜流放的官吏,多愁善感的诗人。泛指忧愁失意的文人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被贬谪流放的官吏和失意的诗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 迁客被贬谪到外地的官吏;骚人诗人。贬黜流放的官吏,多愁善感的诗人。泛指忧愁失意的文人。