遷就姑息 thiên tựu cô tức Hán Việt: thiên tựu cô tức Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 就 (tựu) + 姑 (cô) + 息 (tức)Hán Việtthiên tựu cô tứcCấu tạo遷 + 就 + 姑 + 息 · thiên + tựu + cô + tức nghĩa thành phần: thiên + tựu + cô + tức Nghĩa EngCihui 遷就姑息 iānjiùgūxī f.e. overlenient