遷延時日

qiān yán shí rì thiên duyên thì nhật

Hán Việt: thiên duyên thì nhật · Pinyin: qiān yán shí rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (duyên) + (thì) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言拖延时间。同“迁延岁月”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迁延岁月"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言拖延时间。同迁延岁月”。

Eng

  • Cihui 遷延時日 iānyán shírì v.o. 1. cause long delay 2. be long-drawn-out