遷延羈留
thiên duyên ki lưu
Hán Việt: thiên duyên ki lưu · Pinyin: qiān yán jī liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言拖延滞留。同“迁延稽留”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"迁延稽留"。
- Tân Hoa Tự Điển 犹言拖延滞留。同迁延稽留”。
Hán Việt: thiên duyên ki lưu · Pinyin: qiān yán jī liú