遷延過時 qiān yán guò shí · thiên duyên quá thì Hán Việt: thiên duyên quá thì · Pinyin: qiān yán guò shí Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 延 (duyên) + 過 (quá) + 時 (thì)Pinyinqiān yán guò shíHán Việtthiên duyên quá thìCấu tạo遷 + 延 + 過 + 時 · thiên + duyên + quá + thì nghĩa thành phần: thiên + duyên + quá + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁延:拖延。拖延错过时机。