遷怒於人

qiān nù yú rén thiên nộ vu nhân

Hán Việt: thiên nộ vu nhân · Pinyin: qiān nù yú rén

Tổng quan

trút giận lên người vô tội (thành ngữ)

Cấu tạo: (thiên) + (nộ) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trút giận lên người vô tội (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受甲的气向乙发泄或自己不如意时拿别人出气。

Eng

  • CC-CEDICT to vent one's anger on an innocent party (idiom)
  • Cihui 遷怒於人 iānnùyúrén f.e. vent one's anger on others