遷思迴慮 qiān sī huí lǜ · thiên tư hồi lự Hán Việt: thiên tư hồi lự · Pinyin: qiān sī huí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 思 (tư) + 迴 (hồi) + 慮 (lự)Pinyinqiān sī huí lǜHán Việtthiên tư hồi lựCấu tạo遷 + 思 + 迴 + 慮 · thiên + tư + hồi + lự nghĩa thành phần: thiên + tư + hồi + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容反复思考。Tân Hoa Tự Điển 1.见"迁思回虑"。