遷臣逐客

qiān chén zhú kè thiên thần trục khách

Hán Việt: thiên thần trục khách · Pinyin: qiān chén zhú kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thần) + (trục) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遭贬官放逐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遭贬官放逐之人。