遷鶯出谷
thiên oanh xuất cốc
Hán Việt: thiên oanh xuất cốc · Pinyin: qiān yīng chū gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人的地位上升。同“迁乔出谷”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"迁乔出谷"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人的地位上升。同迁乔出谷”。
Hán Việt: thiên oanh xuất cốc · Pinyin: qiān yīng chū gǔ