迂儒之見 vu nho chi kiến Hán Việt: vu nho chi kiến Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 儒 (nho) + 之 (chi) + 見 (kiến)Hán Việtvu nho chi kiếnCấu tạo迂 + 儒 + 之 + 見 · vu + nho + chi + kiến nghĩa thành phần: vu + nho + chi + kiến Nghĩa EngCihui 迂儒之見 ūrúzhījiàn n. view of a pedant