迂迴其詞 vu hồi kì từ Hán Việt: vu hồi kì từ Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 其 (kì) + 詞 (từ)Hán Việtvu hồi kì từCấu tạo迂 + 迴 + 其 + 詞 · vu + hồi + kì + từ nghĩa thành phần: vu + hồi + kì + từ Nghĩa EngCihui 迂回其詞 ūhuíqící f.e. beat about the bush