迂回旅行

vu hồi lữ hành

Hán Việt: vu hồi lữ hành

Tổng quan

(số nhiều) chỗ sông uốn khúc, (số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu, (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường), ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc, đi lang thang, đi vơ

Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 旅 (lữ) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường quanh co

Từ liên quan

Gần nghĩa

迂回曲折 · 旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行艺人