迂迴生產 vu hồi sanh sản Hán Việt: vu hồi sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việtvu hồi sanh sảnCấu tạo迂 + 迴 + 生 + 產 · vu + hồi + sanh + sản nghĩa thành phần: vu + hồi + sanh + sản Nghĩa EngCihui 迂回生產 ūhuí shēngchǎn n. roundabout production