迂回说法

vu hồi thuyết pháp

Hán Việt: vu hồi thuyết pháp

Tổng quan

cách nói quanh, cách nói vòng, lời nói quanh, lời nói vòng

Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 說 (thuyết) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách nói vòng

Từ liên quan

Gần nghĩa

迂回曲折 · 說法三軌 · 說法五德 · 說法神變 · 迂回奔袭 · 迂回旅行 · 迂回行进 · 說法印