迂拙之道 vu chuyết chi đạo Hán Việt: vu chuyết chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 拙 (chuyết) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việtvu chuyết chi đạoCấu tạo迂 + 拙 + 之 + 道 · vu + chuyết + chi + đạo nghĩa thành phần: vu + chuyết + chi + đạo Nghĩa EngCihui 迂拙之道 ūzhuōzhīdào n. an impractical and stupid doctrine