迂腐之儒 vu hủ chi nho Hán Việt: vu hủ chi nho Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 腐 (hủ) + 之 (chi) + 儒 (nho)Hán Việtvu hủ chi nhoCấu tạo迂 + 腐 + 之 + 儒 · vu + hủ + chi + nho nghĩa thành phần: vu + hủ + chi + nho Nghĩa EngCihui 迂腐之儒 ūfǔ zhī rú n. a scholar behind the times