迂談闊論 yū tán kuò lùn · vu đàm khoát luận Hán Việt: vu đàm khoát luận · Pinyin: yū tán kuò lùn Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 談 (đàm) + 闊 (khoát) + 論 (luận)Pinyinyū tán kuò lùnHán Việtvu đàm khoát luậnCấu tạo迂 + 談 + 闊 + 論 · vu + đàm + khoát + luận nghĩa thành phần: vu + đàm + khoát + luận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迂腐而不合事理的言論。《東周列國志》第八九回:「騶衍等迂談闊論,虛而無實。」