迂遠而闊

vu viễn nhi khoát

Hán Việt: vu viễn nhi khoát

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (viễn) + (nhi) + (khoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迂遠而闊 ūyuǎn'érkuò f.e. impracticable and inapplicable