迂道過訪

vu đạo quá phóng

Hán Việt: vu đạo quá phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đạo) + (quá) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迂道過訪 ūdàoguòfǎng f.e. 1. go by a roundabout way 2. break one's journey to call on sb.