迅猛興起

tấn mãnh hưng khởi

Hán Việt: tấn mãnh hưng khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (mãnh) + (hưng) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迅猛興起 ùnměngxīngqǐ f.e. develop rapidly and vigorously