迅速應答 tấn tốc ứng đáp Hán Việt: tấn tốc ứng đáp Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 應 (ứng) + 答 (đáp)Hán Việttấn tốc ứng đápCấu tạo迅 + 速 + 應 + 答 · tấn + tốc + ứng + đáp nghĩa thành phần: tấn + tốc + ứng + đáp