迅速跑開 tấn tốc bào khai Hán Việt: tấn tốc bào khai Tổng quan (từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉnh Cấu tạo: 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 跑 (bào) + 開 (khai)Hán Việttấn tốc bào khaiCấu tạo迅 + 速 + 跑 + 開 · tấn + tốc + bào + khai nghĩa thành phần: tấn + tốc + bào + khai Nghĩa ViệtCihui (từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉnh