迅速隱蔽 tấn tốc ẩn tế Hán Việt: tấn tốc ẩn tế Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 隱 (ẩn) + 蔽 (tế)Hán Việttấn tốc ẩn tếCấu tạo迅 + 速 + 隱 + 蔽 · tấn + tốc + ẩn + tế nghĩa thành phần: tấn + tốc + ẩn + tế