迅雷不及 xùn léi bù jí · tấn lôi bất cập Hán Việt: tấn lôi bất cập · Pinyin: xùn léi bù jí Tổng quan Cấu tạo: 迅 (tấn) + 雷 (lôi) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinxùn léi bù jíHán Việttấn lôi bất cậpCấu tạo迅 + 雷 + 不 + 及 · tấn + lôi + bất + cập nghĩa thành phần: tấn + lôi + bất + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷声来得非常快,让人来不及反应。比喻来势凶猛,使人来不及防备。