過不下去

quá bất hạ khứ

Hán Việt: quá bất hạ khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (bất) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過不下去 uòbùxiàqù r.v. be unable to continue living