過於匆忙 guò yú cōng máng · quá vu thông mang Hán Việt: quá vu thông mang · Pinyin: guò yú cōng máng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 匆 (thông) + 忙 (mang)Pinyinguò yú cōng mángHán Việtquá vu thông mangCấu tạo過 + 於 + 匆 + 忙 · quá + vu + thông + mang nghĩa thành phần: quá + vu + thông + mang