过于拉长的

quá vu lạp trường đích

Hán Việt: quá vu lạp trường đích

Tổng quan

(kỹ thuật) kéo (kim loại) thành sợi, (nghĩa bóng) gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận); chẻ sợi tóc làm tư

Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 拉 (lạp) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá kéo dài

Từ liên quan

Gần nghĩa

过于盛大的 · 过于精致的 · 过于自信的 · 过于自负的 · 过于挑剔 · 过于细心 · 过于细腻 · 过于规范的