过于精致的

quá vu tinh trí đích

Hán Việt: quá vu tinh trí đích

Tổng quan

quý, quý giá, quý báu, cầu kỳ, kiểu cách, đài các, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đẹp tuyệt; kỳ diệu, vĩ đại, (thông tục) khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh), (thông tục) em yêu quý c

Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 精 (tinh) + 緻 (trí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá tinh xảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

过于拉长的 · 过于盛大的 · 过于自信的 · 过于自负的 · 过于挑剔 · 过于细心 · 过于细腻 · 过于规范的