过于自负的

quá vu tự phụ đích

Hán Việt: quá vu tự phụ đích

Tổng quan

xem peacock

Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 自 (tự) + 負 (phụ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过于拉长的 · 过于盛大的 · 过于精致的 · 过于自信的 · 过于挑剔 · 过于细心 · 过于细腻 · 过于规范的