过于盛大的 quá vu thịnh đại đích Hán Việt: quá vu thịnh đại đích Tổng quan loè loẹt, phô trương Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 盛 (thịnh) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtquá vu thịnh đại đíchTừ loạitínhCấu tạo過 + 於 + 盛 + 大 + 的 · quá + vu + thịnh + đại + đích nghĩa thành phần: quá + vu + thịnh + đại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá phô trương Từ liên quan Gần nghĩa过于拉长的 · 过于精致的 · 过于自信的 · 过于自负的 · 过于挑剔 · 过于细心 · 过于细腻 · 过于规范的