过于规范的

quá vu quy phạm đích

Hán Việt: quá vu quy phạm đích

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá chuẩn mực
  • Biên soạn 過於規範的 uòyú guīfàn de attr. <lg.> hypercorrect

Eng

  • Cihui 過於規範的 uòyú guīfàn de attr. <lg.> hypercorrect

Từ liên quan

Gần nghĩa

过于拉长的 · 过于盛大的 · 过于精致的 · 过于自信的 · 过于自负的 · 过于挑剔 · 过于细心 · 过于细腻