過於擁擠 guò yú yōng jǐ · quá vu ủng tễ Hán Việt: quá vu ủng tễ · Pinyin: guò yú yōng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 擁 (ủng) + 擠 (tễ)Pinyinguò yú yōng jǐHán Việtquá vu ủng tễCấu tạo過 + 於 + 擁 + 擠 · quá + vu + ủng + tễ nghĩa thành phần: quá + vu + ủng + tễ