過於清晰 guò yú qīng xī · quá vu thanh tích Hán Việt: quá vu thanh tích · Pinyin: guò yú qīng xī Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 清 (thanh) + 晰 (tích)Pinyinguò yú qīng xīHán Việtquá vu thanh tíchCấu tạo過 + 於 + 清 + 晰 · quá + vu + thanh + tích nghĩa thành phần: quá + vu + thanh + tích