過於渴望 guò yú kě wàng · quá vu khát vọng Hán Việt: quá vu khát vọng · Pinyin: guò yú kě wàng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 渴 (khát) + 望 (vọng)Pinyinguò yú kě wàngHán Việtquá vu khát vọngCấu tạo過 + 於 + 渴 + 望 · quá + vu + khát + vọng nghĩa thành phần: quá + vu + khát + vọng