過於盛大 guò yú shèng dà · quá vu thịnh đại Hán Việt: quá vu thịnh đại · Pinyin: guò yú shèng dà Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 盛 (thịnh) + 大 (đại)Pinyinguò yú shèng dàHán Việtquá vu thịnh đạiCấu tạo過 + 於 + 盛 + 大 · quá + vu + thịnh + đại nghĩa thành phần: quá + vu + thịnh + đại