過於自信 guò yú zì xìn · quá vu tự tín Hán Việt: quá vu tự tín · Pinyin: guò yú zì xìn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 於 (vu) + 自 (tự) + 信 (tín)Pinyinguò yú zì xìnHán Việtquá vu tự tínCấu tạo過 + 於 + 自 + 信 · quá + vu + tự + tín nghĩa thành phần: quá + vu + tự + tín Nghĩa EngCihui 過於自信 uòyúzìxìn f.e. overconfidence