過從甚密

guò cóng shèn mì quá tòng thậm mật

Hán Việt: quá tòng thậm mật · Pinyin: guò cóng shèn mì

Tổng quan

đi lại thân mật

Cấu tạo: (quá) + (tòng) + (thậm) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lại thân mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过从:交往,来往。指交往频繁,关系密切。
  • Tân Hoa Tự Điển 过从交往,来往。相互往来很多,关系密切。

Eng

  • Cihui 過從甚密 uòcóngshènmì f.e. be in close association with sb.