過份潔癖的

quá phân khiết phích đích

Hán Việt: quá phân khiết phích đích

Tổng quan

quá khó tính; quá tỉ mỉ

Cấu tạo: (quá) + (phân) + (khiết) + (phích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khó tính; quá tỉ mỉ