過份聚集 quá phân tụ tập Hán Việt: quá phân tụ tập Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 份 (phân) + 聚 (tụ) + 集 (tập)Hán Việtquá phân tụ tậpCấu tạo過 + 份 + 聚 + 集 · quá + phân + tụ + tập nghĩa thành phần: quá + phân + tụ + tập