過低價格

quá đê giá cách

Hán Việt: quá đê giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (đê) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過低價格 uòdījiàgé n. underappraised price