过低价格

quá đê giá cách

Hán Việt: quá đê giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 低 (đê) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 過低價格 uòdījiàgé n. underappraised price

Eng

  • Cihui 過低價格 uòdījiàgé n. underappraised price

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 价格便宜的 · 价格战 · 价格核定人 · 价格表