過關思想 quá quan tư tưởng Hán Việt: quá quan tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 關 (quan) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtquá quan tư tưởngCấu tạo過 + 關 + 思 + 想 · quá + quan + tư + tưởng nghĩa thành phần: quá + quan + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 過關思想 uòguān sīxiǎng n. attitude of just scraping by