過冷卻的 quá lãnh khước đích Hán Việt: quá lãnh khước đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 的 (đích)Hán Việtquá lãnh khước đíchCấu tạo過 + 冷 + 卻 + 的 · quá + lãnh + khước + đích nghĩa thành phần: quá + lãnh + khước + đích