過冷淬火 quá lãnh thối hỏa Hán Việt: quá lãnh thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 冷 (lãnh) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtquá lãnh thối hỏaCấu tạo過 + 冷 + 淬 + 火 · quá + lãnh + thối + hỏa nghĩa thành phần: quá + lãnh + thối + hỏa