過分勞累 quá phân lao luy Hán Việt: quá phân lao luy Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 勞 (lao) + 累 (luy)Hán Việtquá phân lao luyCấu tạo過 + 分 + 勞 + 累 · quá + phân + lao + luy nghĩa thành phần: quá + phân + lao + luy